Failover (Chuyển đổi dự phòng)
Cơ chế tự động chuyển sang thành phần dự phòng khi thành phần chính gặp sự cố. Có máy chính (primary) đang phục vụ + một/nhiều máy dự phòng (secondary/backup) sẵn sàng; máy chính hỏng thì chuyển request sang máy dự phòng, diễn ra nhanh và tự động để người dùng hầu như không nhận ra gián đoạn.
Ví dụ: website có 2 server ở hai nơi, một chạy một chờ. Server chính mất điện → server dự phòng kích hoạt ngay thay thế.
Quan hệ với các cơ chế khác
- Chủ yếu tăng Availability - giữ dịch vụ liên tục khi có lỗi.
- Cần kết hợp Replication: dữ liệu máy dự phòng phải được cập nhật kịp thời, nếu tụt hậu quá xa thì khi failover người dùng thấy dữ liệu cũ.
- Cần health check để phát hiện nhanh máy chính down rồi kích hoạt chuyển đổi (Chiến lược Resilience).
Liên quan
- Replication - nền tảng dữ liệu để failover không mất mát
- Chiến lược Resilience - health check kích hoạt failover
- High Availability vs Fault Tolerance - failover là kỹ thuật của HA
- Availability