Replication (Nhân bản dữ liệu)
Sao chép dữ liệu từ nơi này sang nơi khác (một máy chính → nhiều máy phụ) nhằm cải thiện tính khả dụng và khả năng chịu lỗi. Nhiều bản sao → có dự phòng khi một máy hỏng, và chia tải đọc cho các máy phụ.
Ví dụ: photo cuốn sổ quan trọng thành vài bản đặt nhiều nơi - mất một bản vẫn còn bản khác.
Hai cách đồng bộ (ảnh hưởng tới nhất quán)
- Đồng bộ chặt (Strong/Synchronous): cập nhật tới tất cả bản sao ngay trước khi chấp nhận → nhất quán mạnh, nhưng chậm (phải chờ mọi nơi).
- Đồng bộ lỏng (Asynchronous): ghi vào bản chính trước, lan tỏa dần sang bản sao → nhanh, khả dụng cao, nhưng tạm thời lệch (chính là eventual consistency).
Ví dụ: ngân hàng dùng replication đồng bộ (giao dịch cập nhật tức thì); mạng xã hội dùng bất đồng bộ (bài đăng vài giây sau mới xuất hiện khắp nơi).
Vai trò
Replication rõ ràng tăng Availability (không phụ thuộc một máy), còn nhất quán cao hay thấp tùy chiến lược đồng bộ. Thường kết hợp với Failover (máy phụ tiếp quản khi máy chính hỏng) - mô hình master-slave.
Liên quan
- Failover - dùng bản sao khi máy chính sập
- Consistency Models - chiến lược đồng bộ quyết định mức nhất quán
- Quorum - cân bằng đọc/ghi trên nhiều bản sao
- Availability · Reliability