Monitoring (Giám sát)
Thu thập, phân tích thông tin để theo dõi trạng thái hệ thống và cảnh báo khi có vấn đề - đo lường những gì ta đã BIẾT và đặt ngưỡng cảnh báo.
Giống các đèn cảnh báo trên xe hơi: động cơ quá nhiệt hoặc dầu cạn thì đèn bật sáng.
Chỉ số cần giám sát
CPU, RAM, dung lượng đĩa, network, Latency, Throughput, error rate, v.v. - phản ánh “sức khỏe” hệ thống tại mỗi thời điểm.
Đặc điểm
- Chỉ số cố định định sẵn - biết trước mình muốn đo gì.
- Dựa trên ngưỡng cảnh báo - CPU > 90% hoặc lỗi 5xx > 1% → gửi alert.
- Trả lời “Điều gì đang xảy ra?” - có/không có vấn đề hiện tại.
- Tính thụ động (reactive) - báo khi sự cố đã xảy ra, không luôn cho biết nguyên nhân gốc.
Công cụ: Prometheus (thu thập metrics + alert), Grafana (dashboard), Nagios/Zabbix (hạ tầng), Datadog/New Relic (SaaS toàn diện).
Liên quan
- Observability - đi xa hơn: hiểu “tại sao” (Monitoring là một phần của Observability)
- Chiến lược Resilience - health check là dạng monitoring
- Chỉ số độ tin cậy - theo dõi Uptime, error rate