Chỉ số độ tin cậy (Uptime, SLA, MTTR, MTBF)
Các chỉ số định lượng mức độ tin cậy và liên tục của hệ thống. Hiểu chúng giúp đặt mục tiêu cụ thể (“MTTR dưới 15 phút, MTBF ít nhất 1 tháng”).
Bốn chỉ số
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Uptime | % thời gian hệ thống hoạt động tốt. 99.99% (4 số 9) ≈ 53 phút downtime/năm; 99.9% (3 số 9) ≈ 8.8 giờ/năm |
| SLA (Service Level Agreement) | Thỏa thuận mức dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách (uptime tối thiểu, thời gian phản hồi). Không đạt → bồi thường. AWS S3 cam kết ~99.99% |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | Thời gian trung bình giữa các lần hỏng. Cao = ổn định, đáng tin. Tính = tổng thời gian hoạt động / số lần sự cố |
| MTTR (Mean Time To Recovery/Repair) | Thời gian trung bình để khôi phục một sự cố. Càng thấp càng tốt. Tính = tổng downtime / số sự cố |
Mục tiêu lý tưởng
MTBF cao (ít khi hỏng) + MTTR thấp (hỏng là phục hồi rất nhanh). Giảm MTTR nhờ tự động phát hiện & failover nhanh, đội ứng cứu giỏi, dự phòng sẵn.
Mức uptime mong muốn tùy yêu cầu - không phải lúc nào cũng nhắm 99.999% vì càng cao chi phí càng lớn. (MTTF - Mean Time To Failure - dùng cho hỏng hóc không sửa được mà phải thay.)
Liên quan
- Availability - Uptime là cách đo availability
- High Availability vs Fault Tolerance - mức downtime chấp nhận được
- Chiến lược Resilience - kỹ thuật giảm MTTR
- Monitoring - theo dõi các chỉ số này