Reliability (Độ tin cậy)
Mức độ hệ thống vận hành ổn định, nhất quán trong thời gian dài, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và dịch vụ. Hệ thống tin cậy = không lỗi nghiêm trọng, không mất dữ liệu, tự phục hồi khi có sự cố nhỏ.
Hình dung: một chiếc xe máy “đáng tin cậy” là nhiều năm hiếm khi hỏng vặt giữa đường. Với hệ thống ngân hàng/TMĐT, mỗi giao dịch phải được lưu chắc chắn, không “mất giữa chừng” chỉ vì một server sập.
Phân biệt với Availability
- Availability cao → ít downtime.
- Reliability = availability cao + toàn vẹn và đúng đắn của hoạt động.
Hệ thống tin cậy cao thì gần như chắc chắn khả dụng cao (vì hiếm khi lỗi), nhưng hệ khả dụng cao chưa chắc tin cậy về dữ liệu.
Kỹ thuật nâng cao độ tin cậy
- Sao lưu & phục hồi dữ liệu
- Replication (nhân bản sang nhiều máy)
- Thiết kế loại bỏ single point of failure
Liên quan
- Availability - thành phần con của reliability
- Fault Tolerance - thiết kế để chịu lỗi
- Chỉ số độ tin cậy - MTBF, MTTR đo độ tin cậy
- Replication - nền tảng của độ bền dữ liệu